380_tnc2330

Sony Ericsson U5

Mô tả sản phẩm

MÔ TẢ TÍNH NĂNG
Tổng quan Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 2100
 Kích thước Kích thước 107 x 51.7 x 12.5 mm
Trọng lượng 97 gram
 Hiển thị Loại cảm ứng
Kích cở 3.2 inch, độ phân giải 360 x 640 pixel
– Màn hình ngoài mono, 36 x 128 pixels, 1.1″
hiển thị 16 triệu màu, cảm biến tự động canh nét
– Mặt kính chống trầy xướt
 Tùy chọn Kiểu chuông Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
Rung
Ngôn ngữ Có tiếng Việt
 Bộ nhớ Lưu trong máy 1000 mục x 24 fields, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi 30
Cuộc gọi đã nhận 30
Cuộc gọi nhỡ 30
– 75 MB bộ nhớ trong
– Khe cắm thẻ nhớ: microSD (hỗ trợ lên 16 GB). Khi mua có sẵn thẻ 8 GB
  Đặc điểm Tin nhắn SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging
Đồng hồ
Báo thức
Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 – 48 kbps,3G: HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps
WLAN: Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA
Hồng ngoại Không
Bluetooth
Trò chơi Có, có thể tải thêm
Màu Xám, Đỏ ,xanh, Đen
– Camera: 8 megapixel, kích thước ảnh lớn nhất 3264 x 2448 pixel, tự động canh nét, đèn LED trợ sáng, geo-tagging, điều chỉnh tiêu cự bằng cảm ứng, nhận diện nụ cười, nhận diện khuôn mặt
– Quay video: HD (1280 x 720 pixel)
– Điều khiển bằng cử chỉ
– FM radio, TV-out
– Nhận diện TrackID music
– Xem hình
– Sửa hình
– Lịch tổ chức
– Hỗ trợ Google Maps, Facebook, Twitter, YouTube, Picasa
– Hỗ trợ định dạng video: WMV/RV/MP4/3GP
– Hỗ trợ định dạng audio: MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A
– T9
– Java MIDP 2.0
– 3G: 384 kbps
– Bluetooth v2.0 with A2DP
– USB
Giắc tai nghe 3.5 mm, microUSB 2.0, Bluetooth 2.1
– Hệ điều hành: Symbian S60 5th
– Bộ xử lý: 720 MHz, đồ hoạ PowerVR SGX
 Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Ion
 Thời gian chờ Lên đến 430 giờ
 Thời gian đàm thoại Lên đến 13 giờ

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Be the first to review “Sony Ericsson U5”