380_Sony_Ericsson_U10I

Sony Ericsson U10I

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật:

– Tổng quan Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 850 / 900 / 2100
– Ra mắt Quý 4 năm 2009
– Kích thước 104 x 50 x 15.5 mm
– Trọng lượng 134 g
– Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu
– Kích cở 240 x 432 pixels, 3.0 inches
– Accelerometer sensor for auto-rotate
– Limited touchscreen functionality
– Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
– Rung Có
– Ngôn ngữ Có tiếng Việt
– Bộ nhớ Lưu trong máy 1.000 mục x 20 fields, danh bạ hình ảnh
– Các số đã gọi 30
– Cuộc gọi đã nhận 30
– Cuộc gọi nhỡ 30
– 55 MB bộ nhớ trong
– Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 16GB
– Tin nhắn SMS (threaded view), MMS, Email, IM
– Đồng hồ Có
– Báo thức Có
– Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 – 48 kbps
– Hồng ngoại Không
– Bluetooth Có
– Trò chơi Có, motion-based + tải thêm
Màu Đen, Trắng
– Máy ảnh số 8.1 MP, 3264×2448 pixels, autofocus, LED flash
– Touch focus, geo-tagging, face detection, image stabilizer, smart contrast, red-eye reduction, videocalling
– Quay video, QVGA@30fps
– Remote play for Playstation 3
– mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA
– Máy nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4
– Nghe đài Radio Stereo FM với RDS
– Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; Wayfinder Navigator
– Google Maps
– Sửa hình /blogging
– Các ứng dụng YouTube & Facebook applications
– Lịch tổ chức
– Ghi âm giọng nói
– Shake control
– SensMe
– T9
– HSCSD
– EDGE Class 10, 236.8 kbps
– HSDPA, 3.6 Mbps
– Bluetooth v2.0 with A2DP
– USB v2.0
– Trình duyệt WAP 2.0/HTML (NetFront), RSS reader
– Java, MIDP 2.0
– Pin chuẩn, Li-Po 1000 mAh
– Thời gian chờ Lên đến 380 h (2G) / Lên
– Thời gian đàm thoại Lên đến 13 h (2G) / Lên đến 4 h 30 min (3G)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Be the first to review “Sony Ericsson U10I”